Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tòa văn phòng" (1)

tòa văn phòng
Tiếng Anh Danh từoffice building
Từ vựng của tôi
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
People panicked and fled from the office buildings.

swap_horiz Từ liên quan "tòa văn phòng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tòa văn phòng" (3)

Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
People panicked and fled from the office buildings.
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
People panicked and fled from the office buildings.
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
People panicked and fled from the office buildings.